Màn hình máy tính LG 34WN80C-B.ATV UltraWide™ 34in IPS Cong QHD 60Hz sRGB USB Type-C™
18,290,000 ₫
| Thương hiệu | LG |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Kích thước | 34 Inch |
| Độ phân giải | 2K |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG) |
| Tỷ lệ màn ảnh | 21:9 |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2325 x 0.2325 mm |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 240 cd/m² |
| Độ sáng (Điển hình) | 300 cd/m² |
| Gam màu (Điển hình) | sRGB 99% (CIE1931) |
| Độ sâu màu (Số màu) | 1.07B |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 700:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Điển hình) | 1000:1 |
| Góc xem (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Xử lý bề mặt | Anti-Glare |
| Tính năng | HDR 10 Hiệu ứng HDR Chống nháy Chế độ đọc sách Chế độ cho người nhận biết màu sắc yếu Super Resolution+ Trình ổn định màu đen Đồng bộ hóa hành động Tiết kiệm điện năng thông minh |
| Cổng kết nối | HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz) 3440 x 1440 at 60Hz Display Port 1.4 (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz) 3440 x 1440 at 60Hz USB-C (Truyền dữ liệu) USB-C (Sạc nhanh) 60W Cổng USB chiều xuống (2ea/ver3.0) Tai nghe ra |
| Nguồn | Mức tiêu thụ điện (điển hình): 60W Mức tiêu thụ điện (Tối đa): 140W Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ): ít hơn 0.5W Mức tiêu thụ điện (DC tắt): ít hơn 0.3W |
| Kích thước | 814 x 569.5 x 250.8 mm (Up) 814 x 459.5 x 250.8 mm (Down) |
| Khối lượng | Khối lượng tính cả chân đế: 8 kg Khối lượng không tính chân đế: 6.3 kg |


APTEK SF1042P
Vỏ case SAMA 3503 (ATX-2 fan RGB)
APTEK SG1080
C13T804D00 Mực In Epson VIOLET 700ML
C13T804600 Mực In Epson VIVID LIGHT MAGENTA 700ML
C13S042075 Giấy in PREM SEMIGLOSS PHOTO PPR(170)16.5"X30.5M
Màn hình 2K Lenovo ThinkVision E24q-20 24 Inch IPS 75Hz - 62CFGAR1WW 


Đánh giá Màn hình máy tính LG 34WN80C-B.ATV UltraWide™ 34in IPS Cong QHD 60Hz sRGB USB Type-C™